genus dicksonia
Định nghĩa
Danh từ: Chi Dicksonia là một chi dương xỉ thuộc vùng ôn đới Australasia, có đặc điểm là các lá kép lông chim hai lần hoặc ba lần và thường có ổ bào tử ở mép lá; trong một số hệ thống phân loại, chi này được xếp vào họ Cyatheaceae.
Ví dụ sử dụng
- (Chi Dicksonia bao gồm các loài dương xỉ thân gỗ có nguồn gốc từ Úc và New Zealand.)
- (Các nhà thực vật học nghiên cứu chi Dicksonia để hiểu về sự tiến hóa của dương xỉ thân gỗ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"species within genus dicksonia": các loài trong chi Dicksonia.
- There are about 20 species within genus dicksonia. (Có khoảng 20 loài trong chi Dicksonia.)
"classification of genus dicksonia": phân loại của chi Dicksonia.
- The classification of genus dicksonia has been debated among taxonomists. (Việc phân loại chi Dicksonia đã được tranh luận giữa các nhà phân loại học.)
Biến thể và từ gần giống
- Dicksoniaceae (danh từ): họ Dicksoniaceae (một họ thực vật chứa chi Dicksonia).
- The family Dicksoniaceae includes several genera of tree ferns. (Họ Dicksoniaceae bao gồm một số chi dương xỉ thân gỗ.)
- Dicksonia antarctica (danh từ): loài Dicksonia antarctica, một loài dương xỉ thân gỗ phổ biến.
- Dicksonia antarctica is often cultivated as an ornamental plant. (Dicksonia antarctica thường được trồng làm cây cảnh.)
Từ đồng nghĩa
- Tree fern genus: chi dương xỉ thân gỗ.
- Genus dicksonia is a well-known tree fern genus. (Chi Dicksonia là một chi dương xỉ thân gỗ nổi tiếng.)
- Cyathea-related genus: chi có liên quan đến Cyathea (một chi dương xỉ khác).
- Some taxonomists place genus dicksonia as a Cyathea-related genus. (Một số nhà phân loại học xếp chi Dicksonia là chi có liên quan đến Cyathea.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "genus dicksonia".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "genus dicksonia".